Kỳ thi BJT - Năng lực tiếng Nhật Thương mại và những điều cần biết

Mục lục (Ẩn / Hiện)
Trong xã hội kinh doanh, có những cách dùng từ và hành động chỉ có ở Nhật Bản. BJT là một bài kiểm tra đo lường khả năng sử dụng chúng để giao tiếp trong môi trường kinh doanh. Trong bài viết này chúng ta sẽ cùng tìm hiểu kĩ hơn về loại chứng chỉ này.  

A. BJT LÀ GÌ?

Business Japanese Proficiency Test (BJT) là kỳ thi năng lực tiếng Nhật thương mại. Bài thi BJT đánh giá hai kỹ năng nghe hiểu và đọc hiểu các nội dung liên quan đến kinh tế, thương mại.
Trong xã hội kinh doanh, có những cách dùng từ và hành động chỉ có ở Nhật Bản. BJT là một bài kiểm tra đo lường khả năng sử dụng chúng để giao tiếp trong môi trường kinh doanh. Nó được khuyến khích là mục tiêu tiếp theo cho những người đã thành thạo tiếng Nhật cơ bản cũng như những người muốn làm việc trong xã hội kinh doanh Nhật Bản. 
Chứng chỉ BJT được sử dụng bởi nhiều doanh nghiệp và trường học. Hiện nay, BJT đang được các công ty Nhật đánh giá cao bởi tính thực tiễn trong môi trường công sở.

B. GIÁ TRỊ CỦA CHỨNG CHỈ BJT LÀ GÌ?

a. Tại các doanh nghiệp

-  Một chỉ số để tuyển dụng hoặc thăng chức.

- Ngày càng có nhiều doanh nghiệp Nhật Bản tích cực tuyển dụng người nước ngoài. Họ sử dụng BJT như một chỉ số để tối đa hóa tính minh bạch trong hệ thống nhân sự của họ.

b. Tại các trường đại học

- Hỗ trợ phát triển nghề nghiệp của sinh viên.

- Ngày càng có nhiều trường đại học sử dụng BJT trong nỗ lực giúp sinh viên tìm việc làm và đặt ra các mục tiêu về thành tích học tập. Một số trường đại học áp dụng kết quả BJT cho các tín chỉ của khóa học.

c. Tại các trường dạy tiếng Nhật

- Hỗ trợ học sinh chuẩn bị vào đại học.

- Kết quả BJT được sử dụng ngày càng nhiều trong việc đánh giá sinh viên nước ngoài tham gia kỳ thi tuyển sinh đại học. BJT đã được một số trường Nhật ngữ áp dụng như một công cụ để học sinh của họ chuẩn bị cho kỳ thi đầu vào của các trường đại học có thể chứng minh trình độ tiếng Nhật của họ.
 

C. CÁC CẤP ĐỘ TRONG KỲ THI BJT

Kết quả bài thi BJT sẽ phân chia theo thang điểm 0-800 với 6 cấp độ từ J5 đến J1+, và không đánh giá đỗ hay trượt. Thí sinh sẽ nhận được chứng chỉ tương ứng với mức điểm mình đạt được.

- J5: từ 0 ~ 199 điểm
- J4: từ 200 ~ 319 điểm
- J3: từ 320 ~ 419 điểm
- J2: từ 420 ~ 529 điểm
- J1: từ 530 ~ 599 điểm
- J1+: từ 600 ~ 800 điểm

D. TỪ N MẤY THÌ CÓ THỂ BẮT ĐẦU ÔN THI BJT?

Mặc dù ai cũng có thể học và thi BJT, tuy nhiên kiến thức trong đề thi BJT chủ yếu là kính ngữ, hội thoại trong và ngoài công ty; từ vựng và ngữ pháp của N3 – N1, nên các bạn có trình độ từ N3 cứng trở lên có thể bắt đầu ôn luyện. Để đạt trình độ J2, thì các bạn nên có từ N2 trở lên. Và trình độ J1 sẽ nằm giữa khoảng giữa N1 và N2. Trình độ J1+ thì sẽ tương đương với N1 ở mức điểm cao.

E. CẤU TRÚC ĐỀ THI

Đề thi gồm 3 phần chính với 80 câu hỏi, và thời gian làm bài thi là 120 phút.

Cấu trúc bài thi như sau:

Part 1: Nghe hiểu

Section 1: Nắm bắt văn cảnh (nhìn tranh và tìm câu phù hợp)

Section 2: Diễn đạt lời nói (hội thoại 2 câu, kính ngữ)

Section 3: Nghe hiểu toàn diện (hội thoại vừa)

Part 2: Nghe và đọc hiểu

Section 1: Nắm bắt tình huống (hội thoại vừa)

Section 2: Nghe đọc hiểu tài liệu (hội thoại + đọc hiểu)

Section 3: Nghe đọc hiểu toàn diện (hội thoại 2-3 câu, có tính toán) (★)

Part 3: Đọc hiểu

Section 1: Từ vựng và ngữ pháp (★)

Section 2: Đọc hiểu dạng hội thoại (kính ngữ nhiều)

Section 3: Đọc hiểu toàn diện (thư, thông báo, báo cáo, báo chữ dọc)(★)

Ba phần đánh dấu ★ bên trên là phần khó trong đề thi, cần tập trung thời gian ôn luyện.

Mong rằng bài viết đã giúp các bạn có thêm thông tin về kì thi BJT. Để biết thêm thông tin, hãy liên hệ với VJCC ngay nhé !

Khóa học nổi bật

Các khóa học sắp diễn ra

Tin tức nổi bật

Xem thêm

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC